ngang tàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những ý nghĩ và hành động bất khuất, không chịu khuất phục, thường khác với số đông: Tính cách mạnh mẽ, kiêu hãnh, không tuân theo những quy tắc thông thường một cách cứng nhắc. Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự ngang ngạnh có chính kiến và khí phách.
- Có vẻ ngạo nghễ, bất cần đời: Thái độ sống phóng khoáng, không bận tâm đến sự đánh giá hay ràng buộc của xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chàng trai ấy có vẻ ngang tàng, luôn đi theo con đường mình đã chọn.
- Phong cách sống ngang tàng của ông khiến nhiều người nể phục.
- Năm năm trời bể ngang tàng. (Câu thơ cổ, ý nói khoảng thời gian dài đối mặt với sóng gió cuộc đời một cách kiên cường, bất khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chất ngang tàng": Dùng để chỉ cốt cách, tinh thần bất khuất, kiêu hãnh đã trở thành bản chất của một người.
- Thơ của ông toát lên một chất ngang tàng rất riêng.
- "Ngang tàng mà chính trực": Cụm từ nhấn mạnh tính cách tuy bất cần, mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự ngay thẳng, đúng đắn.
- Con người anh ấy ngang tàng mà chính trực, không bao giờ làm điều xấu.
Biến thể và từ gần giống
- Ngang ngạnh (tính từ): Cứng đầu, không chịu nghe lời. Tuy nhiên, "ngang ngạnh" thường mang nghĩa tiêu cực hơn "ngang tàng".
- Bất khuất (tính từ): Không chịu khuất phục trước cường quyền, áp bức. Đây là nghĩa cốt lõi trong tính "ngang tàng".
- Ngạo nghễ (tính từ): Tỏ ra coi thường, lên mặt. "Ngang tàng" có thể bao hàm nét nghĩa này nhưng thường thiên về khí phách hơn là sự khinh miệt.
Từ đồng nghĩa
- Kiêu hùng: Vừa kiêu ngạo vừa hùng dũng.
- Phóng khoáng: Rộng rãi, thoải mái, không bị gò bó.
- Bất cần: Không cần để ý, không quan tâm đến những điều người khác nghĩ.
Các cụm từ liên quan
- Sống ngang tàng: Sống một cách tự do, mạnh mẽ, theo đuổi lý tưởng của bản thân.
- Ông ấy chọn cách sống ngang tàng giữa chốn thị thành.
- Khí phách ngang tàng: Tinh thần, dũng khí bất khuất, hiên ngang.
- Vị tướng ấy nổi tiếng với khí phách ngang tàng trước quân thù.
Thành ngữ liên quan
- "Gan vàng dạ sắt": Chỉ người có lòng dũng cảm, kiên cường. Có phần tương đồng với tinh thần "ngang tàng".
- "Đầu đội trời, chân đạp đất": Chỉ con người hiên ngang, tự do giữa đất trời, mang ý nghĩa gần với lối sống ngang tàng.
- Có những ý nghĩ và hành động bất khuất khác thường: Năm năm trời bể ngang tàng (K).